Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倘

tǎng

if, supposing, in event of

10 nétBộ thủ 亻Số 4331

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • if, supposing, in event of
  • used in 倘佯[chang2 yang2]
  • if; supposing; in case

Pinyin

tǎngcháng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

倘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan