Chữ Hán
聽
tīng
to hear, to listen
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hear, to listen
- to understand
- to obey
- to listen to; to hear
- to heed; to obey
Giản thể / Phồn thể
听→聽
Thứ tự nét
聽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
职zhí
duty, profession
联lián
ally, associate
耶yé
used in transliterations
聊liáo
somewhat, slightly, at least
聚jù
to assemble, to collect, to meet
耳ěr
ear
聘pìn
to employ, to engage
耻chǐ
shame, humiliation
听tīng
to hear, to listen
挺tǐng
to straighten, to stand upright
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
町tīng
a raised path between fields
亭tíng
pavilion
汀tīng
bank, sandbar
庭tíng
court