Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魈

xiāo

mischievious mountain spirit

16 nétBộ thủ 鬼Số 5997

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mischievious mountain spirit
  • used in 山魈[shan1 xiao1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

demon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan