Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

滎

xíng

a county in Henan

14 nétBộ thủ 水Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a county in Henan
  • the sound of waves crashing
  • used in 滎陽|荥阳[Xing2 yang2] (the name of a place in Henan)
  • used in 滎經|荥经[Ying2 jing1] (the name of a place in Sichuan)

Pinyin

xíngyíng

Giản thể / Phồn thể

荥→滎

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

滎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan