Chữ Hán
滎
xíng
a county in Henan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a county in Henan
- the sound of waves crashing
- used in 滎陽|荥阳[Xing2 yang2] (the name of a place in Henan)
- used in 滎經|荥经[Ying2 jing1] (the name of a place in Sichuan)
Pinyin
xíngyíng
Giản thể / Phồn thể
荥→滎
Thứ tự nét
滎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
行xíng
to go, to walk, to move
性xìng
sex, nature, character
型xíng
pattern, model, type
星xīng
star, planet
形xíng
form, shape
姓xìng
name, family name, surname
醒xǐng
to wake up, to startle
兴xìng
to thrive, to prosper, to flourish