Chữ Hán
泶
xué
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.Giản thể / Phồn thể
泶→澩
Thứ tự nét
泶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
学xué
learning, knowledge, science
血xuè
blood
雪xuě
snow
穴xué
cave, den, hole
薛xuē
wormwood, marsh grass
削xuē
to pare, to scrape, to trim
靴xuē
boots
鳕xuě
codfish