Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鄞

yín

a county in Zhejiang province

13 nétBộ thủ 阝Số 6112

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a county in Zhejiang province
  • used in 鄞州[Yin2 zhou1] (the name of a place in Zhejiang)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鄞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan