Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

霪

yín

monsoon

19 nétBộ thủ 雨Số 8549

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monsoon
  • a long and heavy rain
  • heavy rain

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An obscene 淫 amount of rain 雨; 淫 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

霪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan