Chữ Hán
鎣
yíng
to polish, to shine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to polish, to shine
- polish
Giản thể / Phồn thể
蓥→鎣
Thứ tự nét
鎣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
金jīn
gold, metal
鉴jiàn
mirror, looking glass
釜fǔ
cauldron, kettle, pot
鑫xīn
prosperity
銮luán
bells hung on a horse
錾zàn
chisel, engraving tool
鏊ào
a flat iron cooking-plate for cakes
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
英yīng
petal, flower, leaf
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk