Chữ Hán
斬
zhǎn
to chop, to cut, to sever
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chop, to cut, to sever
- to behead
- to behead (as form of capital punishment)
- to chop
Giản thể / Phồn thể
斩→斬
Thứ tự nét
斬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
新xīn
new, recent, fresh, modern
斯sī
this, thus, such
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
斤jīn
a catty (about 500 grams)
斥chì
to scold, to upbraid
斧fǔ
axe, hatchet
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
詹zhān
talkative, verbose