Chữ Hán
鳣
zhān
sturgeon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sturgeon
- variant of 鱔|鳝[shan4]
- sturgeon (old)
- Acipenser micadoi
Pinyin
zhānshàn
Giản thể / Phồn thể
鳣→鱣
Thứ tự nét
鳣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan