Chữ Hán
張
zhāng
to display
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to display
- to expand, to open
- to stretch
- a sheet of paper
- surname Zhang
Giản thể / Phồn thể
张→張
Thứ tự nét
張Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弯wān
bend, curve, turn
长zhǎng
long, lasting
章zhāng
chapter, section, writing
涨zhǎng
flood tide
帐zhàng
tent, screen, mosquito net
账zhàng
accounts, bills
掌zhǎng
in charge
仗zhàng
1to rely upon