Chữ Hán
矚
zhǔ
to focus on, to stare at, to watch carefully
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to focus on, to stare at, to watch carefully
- to gaze at
- to stare at
Giản thể / Phồn thể
瞩→矚
Thứ tự nét
矚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
住zhù
to reside, to live at, to dwell, to lodge
主zhǔ
to own
驻zhù
stable
注zhù
to concentrate, to focus
猪zhū
pig, hog, wild boar
祝zhù
to pray
助zhù
to help, to aid, to assist
煮zhǔ
to boil, to cook