Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共同点

gòng tóng diǎn

common ground

Phồn thể: 共同點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common ground

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 同 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Miànduì yìjiàn bù yízhì de qíngkuàng, dàjiā yīnggāi xiān shuōmíng lǐyóu, zài xúnzhǎo gòngtóngdiǎn.

When opinions differ, everyone should explain their reasons first and then look for common ground.