Từ tiếng Trung
沟通
gōu tōng
to join; to connect; to link up
Phồn thể: 溝通
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to join; to connect; to link up
- to communicate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沟 · 通
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.
Zhè jiàn shì ràng wǒ míngbai, gōutōng bǐ zhēnglùn gèng zhòngyào.
This experience made me realize that communication is more important than arguing.
Zhǐyào shuāngfāng yuànyì jìxù gōutōng, hěn duō wùjiě dōu yǒu jīhuì dédào jiějué.
As long as both sides are willing to keep communicating, many misunderstandings can be resolved.