Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

看望

kàn wàng

to pay a visit to; to see (sb)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay a visit to; to see (sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 看 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Suīrán jīntiān yǒudiǎnr máng, dànshì wǒ háishi xiǎng qù kànwàng nǎinai.

Although I am a little busy today, I still want to visit Grandma.