Từ tiếng Trung
上课
shàng kè
to go to class
Phồn thể: 上課
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go to class
- to attend class
- to go to teach a class
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 课
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.