Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上课

shàng kè

to go to class

Phồn thể: 上課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go to class
  • to attend class
  • to go to teach a class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men cóng bā diǎn kāi shǐ shàng kè。

We start class at eight.

shàng kè líng xiǎng le。

The bell for class rang.

tā fā shāo le,jīn tiān méi lái shàng kè。

He has a fever and didn't come to class today.