Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做作

zuò zuo

affected

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • affected
  • artificial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.

He listens to music while doing his homework.