Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

是

shì

to be

9 nétBộ thủ 日Số 2

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be
  • indeed, right, yes
  • okay
  • to be (followed by substantives only)
  • correct; right; true

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To speak 日 directly 疋

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

是

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ shì zhōng guó rén。

I am Chinese.

zhè shì wǒ de shū。

This is my book.

tā shì shuí?

Who is he?

Chữ liên quan

Chữ liên quan