Chữ Hán
镚
bèng
dime, small coin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dime, small coin
- small coin
- dime
Giản thể / Phồn thể
镚→鏰
Thứ tự nét
镚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
崩bēng
to rupture, to split apart
蹦bèng
to jump, to bounce on
泵bèng
to pump
绷běng
to bind, to strap, to draw firm
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst
嘣bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion