Chữ Hán
锸
chā
spade, shovel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spade, shovel
- marking pin
- spade
- shovel
Giản thể / Phồn thể
锸→鍤
Thứ tự nét
锸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
差chà
difference, gap
查chá
to investigate, to examine, to look into
茶chá
tea
插chā
to insert, to stick in
叉chā
fork
察chá
to examine, to investigate, to observe
茬chá
opportunity
搽chá
to wipe, to smear, to rub, to anoint