Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羼

chàn

to confuse, to mix

21 nétBộ thủ 羊Số 7819

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to confuse, to mix
  • to interpolate
  • to mix
  • to blend
  • to dilute

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

body

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

羼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan