Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酊

dīng

drunk, intoxicated

9 nétBộ thủ 酉Số 5158

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drunk, intoxicated
  • tincture (loanword)
  • used in 酩酊[ming3 ding3]

Pinyin

dīngdǐng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan