Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彀

gòu

enough

13 nétBộ thủ 弓Số 5193

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enough
  • quite
  • to draw a bow to the full
  • the range of a bow and arrow
  • old variant of 夠|够[gou4], enough

Thứ tự nét

彀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan