Chữ Hán
醢
hǎi
minced pickled meat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- minced pickled meat
- to mince
- minced meat
- pickled meat
Thứ tự nét
醢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan