Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

醢

hǎi

minced pickled meat

17 nétBộ thủ 酉Số 5555

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minced pickled meat
  • to mince
  • minced meat
  • pickled meat

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Meat 皿 left in wine 酉; 右 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

醢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan