Thứ tự nét
雈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
集jí
to gather, to collect
雅yǎ
elegant, graceful, refined
雄xióng
alpha male, hero
雇gù
employment
雕diāo
to carve, to engrave
雀què
sparrow
雌cí
female
隼sǔn
falcon, eagle
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
欢huān
happy, glad, joyful
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
寰huán
country, domain, world
浣huàn
to wash, to rinse