Chữ Hán
酕
máo
drunk, blotto
11 nétBộ thủ 酉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drunk, blotto
- used in 酕醄[mao2 tao2]
Thứ tự nét
酕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
毛máo
hair, fur, feathers
猫māo
cat
冒mào
to risk, to brave, to dare
帽mào
hat, cap
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor