Chữ Hán
铆
mǎo
rivet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rivet
- to fasten with a rivet; to rivet
- to hammer in a rivet
- (coll.) to concentrate one's strength
Giản thể / Phồn thể
铆→鉚
Thứ tự nét
铆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan