Chữ Hán
酩
mǐng
drunk, tipsy, intoxicated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drunk, tipsy, intoxicated
- used in 酩酊[ming3 ding3]
Thứ tự nét
酩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
名míng
name
明míng
bright, clear
命mìng
life
鸣míng
a bird call or animal cry
铭míng
to engrave, to inscribe
冥míng
dark, gloomy, night
茗míng
tea
暝míng
dark, obscure