Chữ Hán
強
qiáng
strong, powerful, energetic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strong, powerful, energetic
- surname Qiang
- strong
- powerful
- better
Pinyin
qiángjiàngqiǎng
Giản thể / Phồn thể
强→強
Thứ tự nét
強Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弯wān
bend, curve, turn
枪qiāng
gun, rife
抢qiǎng
urgent, rushed
墙qiáng
wall
腔qiāng
chest cavity
呛qiāng
choking, as by smoke
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality