Chữ Hán
酞
tài
phthalein
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- phthalein
- phthalein (chemistry)
Thứ tự nét
酞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
太tài
very, too much
台tái
platform
态tài
manner, bearing, attitude
泰tài
great, exalted, superior
抬tái
to carry, to lift, to raise
钛tài
titanium
胎tāi
embryo, fetus
苔tái
moss, lichen