Chữ Hán
镗
tāng
awl, boring tool
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- awl, boring tool
- noise of drums
Giản thể / Phồn thể
镗→鏜
Thứ tự nét
镗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan