Chữ Hán
醺
xūn
drunk, intoxicated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drunk, intoxicated
- helplessly intoxicated
Thứ tự nét
醺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
询xún
to ask about, to inquire into
薰xūn
a medicinal herb
勋xūn
deeds, feats