Chữ Hán
侌
yīn
old variant of 陰|阴[yin1]
8 nétBộ thủ 人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- old variant of 陰|阴[yin1]
Thứ tự nét
侌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
人rén
man, person
会huì
to assemble, to meet
从cóng
from, by, since, whence, through
以yǐ
according to
令lìng
command, decree, order
今jīn
modern, current
余yú
surplus, remainder
众zhòng
multitude, crowd
因yīn
cause, reason
引yǐn
to pull, to stretch
银yín
silver
印yìn
音yīn
sound, tone, pitch, pronunciation
阴yīn
the female principle
饮yǐn
to swallow, to drink
隐yǐn
to hide, to conceal