Chữ Hán
雝
yōng
pool, marsh
18 nétBộ thủ 隹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pool, marsh
- harmony
- old variant of 雍[yong1]
Thứ tự nét
雝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
集jí
to gather, to collect
雅yǎ
elegant, graceful, refined
雄xióng
alpha male, hero
雇gù
employment
雕diāo
to carve, to engrave
雀què
sparrow
雌cí
female
隼sǔn
falcon, eagle
用yòng
to use, to employ, to apply
永yǒng
long
勇yǒng
brave, courageous, fierce
涌yǒng
to surge up, to bubble up, to gush forth
拥yōng
to have, to hold
佣yōng
to hire, to employ
咏yǒng
to sing, to hum, to chant
庸yōng
usual, common, ordinary, mediocre