Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

直觉

zhí jué

intuition

Phồn thể: 直覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intuition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 直 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Zhè yī jiélùn suīrán fúhé zhíjué, què quēfá zúgòu de shízhèng yījù.

Although this conclusion seems intuitive, it lacks sufficient empirical evidence.