Từ tiếng Trung
直觉
zhí jué
intuition
Phồn thể: 直覺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- intuition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 觉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.