Chữ Hán
羰
tāng
carbonyl group
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carbonyl group
- carbonyl (radical)
Thứ tự nét
羰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
躺tǎng
to recline, to lie down
糖táng
candy, sugar, sweets
堂táng
hall, large room
汤tāng
soup, gravy, broth
唐táng
the Tang dynasty
烫tàng
to scald
趟tàng
time, occasion
塘táng
pond, tank