Chữ Hán
釁
xìn
to quarrel, to dispute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to quarrel, to dispute
- a blood sacrifice
- quarrel
- dispute
- a blood sacrifice (arch.)
Giản thể / Phồn thể
衅→釁
Thứ tự nét
釁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
新xīn
new, recent, fresh, modern
心xīn
heart
信xìn
to trust, to believe
辛xīn
bitter
芯xīn
core, pith
薪xīn
fuel, firewood
锌xīn
zinc
欣xīn
delighted, happy, joyous