Chữ Hán
雜
zá
mix, blend
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mix, blend
- various, miscellaneous
- mixed
- miscellaneous
- various
Giản thể / Phồn thể
杂→雜
Thứ tự nét
雜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
集jí
to gather, to collect
雅yǎ
elegant, graceful, refined
雄xióng
alpha male, hero
雇gù
employment
雕diāo
to carve, to engrave
雀què
sparrow
雌cí
female
隼sǔn
falcon, eagle
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
咂zā
to suck, to smack the lips
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit