Từ tiếng Trung
核对
hé duì
to check
Phồn thể: 覈對
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to check
- to verify
- to audit
- to examine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 核 · 对
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.
Zài zhèngshì qiāndìng hétong zhīqián, shuāngfāng yīng zài cì héduì suǒyǒu guānjiàn tiáokuǎn.
Before formally signing the contract, both parties should check all key clauses again.