Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消费者

xiāo fèi zhě

consumer

Phồn thể: 消費者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • consumer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 费 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Xiāofèizhě zài zuòchū xuǎnzé shí, chúle kǎolǜ jiàgé, yě yuèláiyuè zhòngshì chǎnpǐn de chángqī kěkàoxìng.

When making choices, consumers are paying increasing attention not only to price but also to a product's long-term reliability.