Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

睛

jīng

eyeball

13 nétBộ thủ 目Số 3531

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eyeball
  • pupil
  • eye; eyeball

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

睛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā de yǎn jing hěn dà。

Her eyes are very big.

kàn shū shí jiān cháng le,yǎn jing huì lèi。

If you read for a long time, your eyes will get tired.

qǐng zhēng dà yǎn jing kàn。

Please open your eyes wide and look.

Chữ liên quan

Chữ liên quan