Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上升

shàng shēng

to rise

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rise
  • to go up
  • to ascend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 升

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Dāng duǎnqī kǎohé yālì chíxù shàngshēng shí, zǔzhī kěnéng zhújiàn jiǎnshǎo duì chángqī nénglì jiànshè de tóurù.

As pressure from short-term assessments continues to rise, organizations may gradually reduce investment in long-term capacity building.