Từ tiếng Trung
图书馆
tú shū guǎn
library
Phồn thể: 圖書館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- library
- CL:家[jia1],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 图 · 书 · 馆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.