Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

础

chǔ

foundation stone, plinth

10 nétBộ thủ 石Số 2501Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foundation stone, plinth
  • basis
  • foundation
  • base

Giản thể / Phồn thể

础→礎

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

stone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

础

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge xué sheng de shù xué jī chǔ yǒu diǎnr shū。

This student's math foundation is a bit weak.

Chữ liên quan

Chữ liên quan