Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总量

zǒng liàng

total

Phồn thể: 總量

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • total
  • overall amount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Wèntí de zhēngjié wèibì zàiyú zīyuán zǒngliàng bùzú, ér kěnéng zàiyú zīyuán pèizhì yǔ xūqiú jiégòu zhījiān cúnzài cuòwèi.

The crux of the problem may not be an insufficient overall supply of resources, but a mismatch between resource allocation and the structure of demand.