Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

妈

mā

mother, mama

6 nétBộ thủ 女Số 350Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mother, mama
  • ma
  • mom
  • mother

Giản thể / Phồn thể

妈→媽

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

妈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mā ma,wǒ huí lai le。

Mom, I'm back.

wǒ mā ma shì lǎo shī。

My mom is a teacher.

mā ma,wǒ ài nǐ。

Mom, I love you.

Chữ liên quan

Chữ liên quan