Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

马

mǎ

horse

3 nétBộ thủ 马Số 187Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • horse
  • surname
  • surname Ma
  • abbr. for Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4]
  • CL:匹[pi3]

Giản thể / Phồn thể

马→馬

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 馬, a horse galloping to the left

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

马

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ mǎ shàng jiù lái。

I'll come right away.

tā lā zhe wǒ de shǒu,guò mǎ lù。

He held my hand and crossed the road.

Chữ liên quan

Chữ liên quan