Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

后

hòu

after

6 nétBộ thủ 口Số 33Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • after
  • behind, rear
  • descendants
  • surname Hou
  • empress

Giản thể / Phồn thể

后→後

Bộ phận

Thứ tự nét

后

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xià kè yǐ hòu wǒ huí jiā。

I go home after class.

xué xiào hòu mian yǒu yī ge gōng yuán。

There is a park behind the school.

yǐ hòu wǒ cháng lái。

I will come often in the future.

Chữ liên quan

Chữ liên quan