Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

学

xué

learning, knowledge, science

8 nétBộ thủ 子Số 204Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • learning, knowledge, science
  • to study, to go to school
  • -ology
  • to learn
  • to study

Giản thể / Phồn thể

学→學

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A building 冖 where children 子 study; ⺍ provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

学

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zài xué hàn yǔ。

I am learning Chinese.

tā shì wǒ de tóng xué。

He is my classmate.

wǒ qù xué xiào。

I go to school.

Chữ liên quan

Chữ liên quan