Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Bảng pinyin

Pinyin starting with Y

Syllables beginning with Y, each with four tones and an example character.

15 syllables

Thanh mộtThanh haiThanh baThanh bốn
ya
yā压
yá牙
yǎ雅
yà亚
yan
yān烟
yán言
yǎn演
yàn艳
yang
yāng央
yáng杨
yǎng养
yàng样
yao
yāo邀
yáo摇
yǎo咬
yào要
ye
yē掖
yé耶
yě也
yè页
yi
yī一
yí移
yǐ以
yì亦
yin
yīn因
yín银
yǐn引
yìn印
ying
yīng应
yíng赢
yǐng影
yìng硬
yo
yō哟
yó
yǒ
yò
yong
yōng拥
yóng
yǒng永
yòng用
you
yōu优
yóu由
yǒu有
yòu又
yu
yū瘀
yú于
yǔ与
yù欲
yuan
yuān冤
yuán元
yuǎn远
yuàn愿
yue
yuē约
yué
yuě
yuè月
yun
yūn晕
yún云
yǔn允
yùn运
← All initialsÂm thanh phát một chữ ví dụ, không phải âm tiết riêng lẻ, để thanh điệu nghe tự nhiên.

Bảng pinyin

Pinyin là hệ Latinh hóa tiếng Quan Thoại. Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Cùng một âm tiết với thanh điệu khác là một từ khác — vì vậy hãy học thanh điệu cùng với chữ.

Thứ tự nét

Mỗi lần một chữ. Dấu câu và chữ Latinh sẽ bị bỏ qua.

Công cụ thứ tự nét